lằm lằm

lằm lằm

Anh ta nhìn tôi với đôi mắt lằm lằm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái lầm lì, ít nói, có vẻ như đang suy nghĩ hoặc không hài lòng: "lằm lằm" mô tả một người thái độ trầm lặng, không cởi mở, thường tỏ ra trầm hoặc khó gần. Từ này mang sắc thái tiêu cực nhẹ, gợi sự nặng nề, không thoải mái trong giao tiếp.
    • dụ: Anh ta ngồi lằm lằm một góc, chẳng nói năng . (Anh ta ngồi im lìm, không nói chuyện, có vẻ như đang buồn bực hoặc suy nghĩ điều .)
dụ sử dụng
  • ( thái độ lầm lì, ít nói trong suốt giờ học.)
  • (Ông ấy trầm mặc, không để ý đến ai, như đang chìm trong suy nghĩ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lằm lằm như phỗng": cụm từ so sánh, chỉ trạng thái ngồi im, không cử động, giống như tượng đá.
    • ngồi lằm lằm như phỗng, không đáp lại lời ai. ( ngồi bất động, lầm lì, không phản ứng .)
Biến thể từ gần giống
  • Lầm lầm (tính từ): dạng biến thể của "lằm lằm", mang nghĩa tương tựít nói, trầm lặng, có vẻ như đang suy nghĩ hoặc không vui.

    • Anh ấy lầm lầm bước đi, không nhìn ai. (Anh ấy đi với vẻ mặt trầm lặng, không chú ý đến ai.)
  • Lầm lì (tính từ): trạng thái ít nói, không cởi mở, thường do tính cách hoặc tâm trạng.

    • Tính vốn lầm lì, khó gần. (Tính cách của vốn ít nói, khó kết bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trầm lặng: ít nói, không ồn ào, nhưng không mang sắc thái tiêu cực như "lằm lằm".
  • Im lìm: hoàn toàn im lặng, không hoạt động.
  • Ủ rũ: trạng thái buồn , không vui, thường đi kèm với sự im lặng.
Thành ngữ liên quan
  • Lằm lằm như bụt chùa: chỉ người ngồi im, không nói năng, như tượng Phật trong chùa.
    • Cả buổi họp, anh ta lằm lằm như bụt chùa, chẳng góp ý . (Suốt cuộc họp, anh ta ngồi im lìm, không tham gia thảo luận.)